Luật phòng, chống ma tuý
Luật này đã được QHK10, KH8 thông qua ngày 9-12-2000. Luật gồm 8 chương 56 điều
Đã lưu trong:
Định dạng: | Sách |
---|---|
Ngôn ngữ: | Vietnamese |
Được phát hành: |
Hà Nội:
Chính trị quốc gia,
2001
|
Những chủ đề: | |
Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
LEADER | 00000nam a2200000 a 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | 3594 | ||
005 | 20161019034036.0 | ||
008 | 041007s2001####vm |||||||||||||||||vie|| | ||
040 | |a TVQH |b vie |e AACR2 | ||
041 | |a vie | ||
080 | |a 34(V)13 | ||
082 | |2 23 |a 344.027 |b L504p | ||
245 | 0 | |a Luật phòng, chống ma tuý | |
260 | |a Hà Nội: |b Chính trị quốc gia, |c 2001 | ||
300 | |a 41tr. | ||
520 | |a Luật này đã được QHK10, KH8 thông qua ngày 9-12-2000. Luật gồm 8 chương 56 điều | ||
653 | |a ma tuý | ||
653 | |a pháp luật | ||
911 | |a Convert |b 07/10/2004 |c Administrator |d NAL040003652 | ||
942 | |c BK | ||
999 | |c 3462 |d 3462 | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8319 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011388 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8320 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011389 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8321 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011390 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8322 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011391 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8323 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011392 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8324 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011393 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8325 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011394 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8326 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011395 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8327 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011396 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8328 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011398 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_027000000000000_L504P |7 0 |9 8329 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.027 L504p |p VV00011397 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK |