Đại cương lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam (tập 1)\
Giáo trình giới thiệu cơ sở hình thành và đặc điểm của triết học Việt Nam; khái quát về kinh tế-xã hội và thế giới quan của người Việt thời tiền sử, sự phát triển của tư tưởng triết học Việt Nam từ khởi nguyên đến năm 1858 qua các thời kỳ: Bắc thuộc, thời Lý-Trần, thế kỷ 15-1858...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội:
Đại học Quốc gia Hà Nội,
2002
|
| Subjects: | |
| Tags: |
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 4846 | ||
| 005 | 20161019034319.0 | ||
| 008 | 041007s2002####vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a TVQH |b vie |e AACR2 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 080 | |a 1D(09) | ||
| 082 | |2 23 |a 181.197 |b Đ103c | ||
| 100 | |a Nguyễn, Hùng Hậu | ||
| 245 | 0 | |a Đại cương lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam (tập 1)\ |c Nguyễn Hùng Hậu, Doãn Chính, Vũ Văn Gầu | |
| 260 | |a Hà Nội: |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2002 | ||
| 300 | |a 224tr. | ||
| 520 | |a Giáo trình giới thiệu cơ sở hình thành và đặc điểm của triết học Việt Nam; khái quát về kinh tế-xã hội và thế giới quan của người Việt thời tiền sử, sự phát triển của tư tưởng triết học Việt Nam từ khởi nguyên đến năm 1858 qua các thời kỳ: Bắc thuộc, thời Lý-Trần, thế kỷ 15-1858 | ||
| 653 | |a lịch sử | ||
| 653 | |a triết học | ||
| 653 | |a tư tưởng | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 700 | |a Doãn Chính | ||
| 700 | |a Vũ, Văn Gầu | ||
| 911 | |a Convert |b 07/10/2004 |c Administrator |d NAL040004906 | ||
| 942 | |c BK | ||
| 999 | |c 4692 |d 4692 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 181_197000000000000_Đ103C |7 0 |9 11757 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 181.197 Đ103c |p VV00014042 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 181_197000000000000_Đ103C |7 0 |9 11758 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 181.197 Đ103c |p VV00014043 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 181_197000000000000_Đ103C |7 0 |9 11759 |a TVQH |b TVQH |c P2-HTBD |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 181.197 Đ103c |p VV00014040 |r 2017-04-19 |w 2015-12-29 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 181_197000000000000_Đ103C |7 0 |9 11760 |a TVQH |b TVQH |c P2-HTBD |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 181.197 Đ103c |p VV00014041 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||