|
|
|
|
| LEADER |
00000nam a22000007a 4500 |
| 001 |
TVQH |
| 005 |
20161019040810.0 |
| 008 |
160731b2016 vm ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 020 |
|
|
|a 9786046243137
|
| 040 |
|
|
|a TVQH
|b vie
|e AACR2
|
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|2 23
|a 190
|b Tr308h
|
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn, Vũ Hảo
|c PGS.TS.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Triết học của thế giới đương đại luận giải qua các đại hội triết học thế giới :
|b Sách chuyên khảo /
|c Nguyễn Vũ Hảo
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Đại học quốc gia Hà Nội ,
|c 2016
|
| 300 |
|
|
|a 236 tr. ;
|c 24cm
|
| 653 |
|
|
|a Triết học
|
| 653 |
|
|
|a Triết học đương đại
|
| 653 |
|
|
|a Triết học hiện đại
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c BK
|
| 999 |
|
|
|c 48900
|d 48900
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 190_000000000000000_TR308H
|7 0
|9 45487
|a TVQH
|b TVQH
|c P2-HTBD
|d 2016-07-31
|l 0
|o 190 Tr308h
|p VV00042858
|r 2016-07-31
|w 2016-07-31
|y BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 190_000000000000000_TR308H
|7 0
|9 45488
|a TVQH
|b TVQH
|c P2-HTBD
|d 2016-07-31
|l 0
|o 190 Tr308h
|p VV00042859
|r 2016-07-31
|w 2016-07-31
|y BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 190_000000000000000_TR308H
|7 0
|9 45489
|a TVQH
|b TVQH
|c P2-HTBD
|d 2016-07-31
|l 0
|o 190 Tr308h
|p VV00042860
|r 2016-07-31
|w 2016-07-31
|y BK
|