MARC
| LEADER | 00000nam a2200000Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 231130s9999 xx 000 0 und d | ||
| 040 | |a TVQH | ||
| 040 | |b vie | ||
| 040 | |e AACR45 | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | |a 398.8 | ||
| 082 | |b Đ301d | ||
| 245 | 0 | |a Địa danh trong phương ngôn - tục ngữ - ca dao Ninh Bình. Quyển 2 | |
| 245 | 0 | |c Mai Đức Hạnh chủ biên | |
| 260 | |b Dân trí | ||
| 260 | |c 2017 | ||
| 300 | |a 443 tr. | ||
| 500 | |a Hội văn nghệ dân gian VN | ||
| 653 | |a Ca dao | ||
| 653 | |a Địa danh | ||
| 653 | |a Tục ngữ | ||
| 999 | |c 59698 |d 59698 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |7 0 |9 61966 |d 2023-12-03 |l 0 |p VV00051839 |r 2023-12-03 |w 2023-12-03 | ||