|
|
|
|
| LEADER |
00000nam a22000007a 4500 |
| 001 |
TVQH |
| 005 |
20161019040646.0 |
| 008 |
160317b2011 vm ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 040 |
|
|
|a TVQH
|b vie
|e AACR2
|
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|2 23
|a 959.731
|b H100n
|
| 100 |
|
|
|a Lưu, Minh Trị
|e Chủ biên
|
| 245 |
|
|
|a Hà Nội danh thắng và di tích/
|c Lưu Minh Trị... [và những người khác]
|n Tập 1
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội:
|b Hà Nội,
|c 2011
|
| 300 |
|
|
|a 1255 tr.;
|c 21cm
|
| 490 |
|
|
|a Tủ sách Thăng Long 1000 năm
|
| 653 |
|
|
|a Danh lam thắng cảnh
|
| 653 |
|
|
|a Di tích lịch sử
|
| 653 |
|
|
|a Đình làng
|
| 653 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 700 |
|
|
|a Đặng Bằng
|e Tham gia biên soạn
|
| 700 |
|
|
|a Đào Đình Bắc
|c GS. TS.
|e Tham gia biên soạn
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Thị Dơn
|c TS.
|e Tham gia biên soạn
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c BK
|
| 999 |
|
|
|c 47680
|d 47680
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|3 T.1 -
|4 0
|6 959_731000000000000_H100N
|7 0
|9 43730
|a TVQH
|b TVQH
|c P2-HTBD
|d 2016-03-17
|l 0
|o 959.731 H100n
|p VV00041259
|r 2016-03-17
|w 2016-03-17
|y BK
|