Một số lý thuyết và kinh nghiệm tổ chức nhà nước trên thế giới: Sách tham khảo\
Sách trình bày một học thuyết và mô hình tổ chức nhà nước trong lịch sử thế giới từ Đông sang Tây nhằm giải quyết các vấn đề cơ bản như: nhà nước là gì, nguồn gốc của quyền lực nhà nước, quyền lực nhà nước thuộc về ai và tổ chức quyền lực nhà nước như thế nào là tốt nhất...
Saved in:
Main Author: | |
---|---|
Other Authors: | |
Format: | Book |
Language: | Vietnamese |
Published: |
Hà Nội:
Chính trị quốc gia,
2005
|
Subjects: | |
Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
MARC
LEADER | 00000nam a2200000 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | 28030 | ||
005 | 20161019034912.0 | ||
008 | 050926s2005####vm |||||||||||||||||vie|| | ||
041 | |a vie | ||
082 | |2 23 |a 320.101 |b M458s | ||
100 | |a Nguyễn, Đăng Thành |e chủ biên | ||
245 | 0 | |a Một số lý thuyết và kinh nghiệm tổ chức nhà nước trên thế giới: |b Sách tham khảo\ |c Thang Văn Phúc, Nguyễn Đăng Thành chủ biên | |
260 | |a Hà Nội: |b Chính trị quốc gia, |c 2005 | ||
300 | |a 346tr. | ||
520 | |a Sách trình bày một học thuyết và mô hình tổ chức nhà nước trong lịch sử thế giới từ Đông sang Tây nhằm giải quyết các vấn đề cơ bản như: nhà nước là gì, nguồn gốc của quyền lực nhà nước, quyền lực nhà nước thuộc về ai và tổ chức quyền lực nhà nước như thế nào là tốt nhất | ||
653 | |a nhà nước | ||
653 | |a thế giới | ||
653 | |a tổ chức nhà nước | ||
700 | |a Thang, Văn Phúc |e chủ biên | ||
911 | |a Trịnh Giáng Hương |b 26/09/2005 |c Administrator |d NAL050045253 | ||
942 | |c BK | ||
999 | |c 7309 |d 7309 | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 320_101000000000000_M458S |7 0 |9 19854 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2005-09-26 |e Khác |l 0 |o 320.101 M458s |p VV00021588 |q 2006-07-15 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 320_101000000000000_M458S |7 0 |9 19855 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2005-09-26 |e Khác |l 0 |o 320.101 M458s |p VV00021589 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 320_101000000000000_M458S |7 0 |9 19856 |a TVQH |b TVQH |c P2-HTBD |d 2005-09-26 |e Khác |l 0 |o 320.101 M458s |p VV00021590 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK |