Kinh tế và chính trị thế giới. Báo cáo thường niên 2012: Sách chuyên khảo
Sách giới thiệu tổng quan tình hình kinh tế, chính trị thế giới năm 2012; phân tích đặc điểm phát triển của một số nước, khu vực, đặc điểm quan hệ kinh tế quốc tế; phân tích, nhận định các cuộc bầu cử và chuyển giao lãnh đạo lớn trên thế giới, những điểm nóng của thế giới năm 2012; triển vọng kinh t...
Đã lưu trong:
Tác giả chính: | |
---|---|
Định dạng: | Sách |
Ngôn ngữ: | Vietnamese |
Được phát hành: |
Hà Nội:
Khoa học xã hội,
2013
|
Những chủ đề: | |
Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
LEADER | 00000nam a2200000 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | 43496 | ||
005 | 20161019040315.0 | ||
008 | 130513s2013####vm |||||||||||||||||vie|| | ||
041 | |a vie | ||
080 | |a 320.9 | ||
082 | |2 23 |a 320.91 |b K312t | ||
100 | |a Nguyễn, Bình Giang |e chủ biên | ||
245 | 0 | |a Kinh tế và chính trị thế giới. Báo cáo thường niên 2012: |b Sách chuyên khảo | |
260 | |a Hà Nội: |b Khoa học xã hội, |c 2013 | ||
300 | |a 195tr. | ||
520 | |a Sách giới thiệu tổng quan tình hình kinh tế, chính trị thế giới năm 2012; phân tích đặc điểm phát triển của một số nước, khu vực, đặc điểm quan hệ kinh tế quốc tế; phân tích, nhận định các cuộc bầu cử và chuyển giao lãnh đạo lớn trên thế giới, những điểm nóng của thế giới năm 2012; triển vọng kinh tế và chính trị thế giới năm 2013 | ||
653 | |a chính trị | ||
653 | |a kinh tế | ||
653 | |a thế giới | ||
911 | |a Vũ Thị Vân |b 13/05/2013 |c Trịnh Giáng Hương |d TVL130018325 | ||
942 | |c BK | ||
999 | |c 13935 |d 13935 | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 320_910000000000000_K312T |7 0 |9 38963 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2013-05-13 |e Khác |l 0 |o 320.91 K312t |p VV00038007 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 320_910000000000000_K312T |7 0 |9 38964 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2013-05-13 |e Khác |l 0 |o 320.91 K312t |p VV00038008 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 320_910000000000000_K312T |7 0 |9 38965 |a TVQH |b TVQH |c P2-HTBD |d 2013-05-13 |e Khác |l 0 |o 320.91 K312t |p VV00038009 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK |