Niên giám thống kê (tóm tắt) 2012 : Statistical Handbook of VietNam 2012
Đã lưu trong:
Tác giả của công ty: | |
---|---|
Định dạng: | Sách |
Ngôn ngữ: | Vietnamese |
Được phát hành: |
Hà Nội:
Thống kê,
2013
|
Những chủ đề: | |
Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
LEADER | 00000nam a2200000 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | 47612 | ||
005 | 20201112055430.0 | ||
008 | 150529s2013####vm |||||||||||||||||vie|| | ||
999 | |c 15122 |d 15122 | ||
040 | |a TVQH |e AACR2 | ||
041 | |a vie | ||
080 | |a 310 | ||
082 | |2 23 |a 315.97 |b N305g | ||
110 | |a Tổng cục thống kê | ||
245 | 1 | |a Niên giám thống kê (tóm tắt) 2012 : |b Statistical Handbook of VietNam 2012 | |
260 | |a Hà Nội: |b Thống kê, |c 2013 | ||
300 | |a 291tr. | ||
653 | |a 2012 | ||
653 | |a niên giám thống kê | ||
653 | |a niên giám thống kê tóm tắt | ||
911 | |a Vũ Thị Vân |b 29/05/2015 |c Trịnh Giáng Hương |d TVL150035354 | ||
942 | |c BK |2 ddc | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 315_970000000000000_N305G |7 0 |9 42457 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2015-05-29 |e Quà tặng |l 0 |o 315.97 N305g |p VV00040843 |r 2015-12-30 |w 2015-12-30 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 315_970000000000000_N305G |7 0 |9 42458 |a TVQH |b TVQH |c P2-HTBD |d 2015-05-29 |e Quà tặng |l 0 |o 315.97 N305g |p VV00040844 |r 2015-12-30 |w 2015-12-30 |y BK |