Pháp luật về lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội
Đã lưu trong:
Định dạng: | Sách |
---|---|
Ngôn ngữ: | Vietnamese |
Được phát hành: |
T.P. Hồ Chí Minh:
NXB. T.P. HCM,
1994
|
Những chủ đề: | |
Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
LEADER | 00000nam a2200000 a 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | 343 | ||
005 | 20161019033444.0 | ||
008 | 041007s1994####vm |||||||||||||||||vie|| | ||
040 | |a TVQH |b vie |e AACR2 | ||
041 | |a vie | ||
080 | |a 34(V)92 | ||
082 | |2 23 |a 344.01 |b Ph109l | ||
245 | 0 | |a Pháp luật về lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội | |
260 | |a T.P. Hồ Chí Minh: |b NXB. T.P. HCM, |c 1994 | ||
300 | |a T1:392tr. | ||
300 | |a T2:487tr. : |b 2 tập | ||
653 | |a Bảo hiểm xã hội | ||
653 | |a Lao động | ||
653 | |a Tiền lương | ||
911 | |a Convert |b 07/10/2004 |c Administrator |d NAL040000345 | ||
942 | |c BK | ||
999 | |c 271 |d 271 | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_010000000000000_PH109L |7 0 |9 562 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.01 Ph109l |p VL00000591 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_010000000000000_PH109L |7 0 |9 563 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2004-10-07 |e Khác |l 0 |o 344.01 Ph109l |p VL00000592 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK |