Hỏi đáp về chế độ, chính sách lao động-tiền lương-bảo hiểm xã hội và các văn bản hướng dẫn thi hành\
Sách dưới dạng hỏi đáp, giải thích những quy định của pháp luật VN về hợp đồng lao động; thoả ước lao động tập thể; đối với lao động dôi dư do sắp xếp lại của doanh nghiệp nhà nước; về dạy nghề và việc làm; thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi; về an toàn, vệ sinh lao động; kỷ luật lao động, đình c...
Đã lưu trong:
Tác giả chính: | |
---|---|
Định dạng: | Sách |
Ngôn ngữ: | Vietnamese |
Được phát hành: |
Hà Nội:
Thống kê,
2005
|
Những chủ đề: | |
Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
LEADER | 00000nam a2200000 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | 29567 | ||
005 | 20161019035038.0 | ||
008 | 060331s2005####vm |||||||||||||||||vie|| | ||
041 | |a vie | ||
082 | |2 23 |a 344.01 |b H428đ | ||
100 | |a Lương, Đức Cường | ||
245 | 1 | |a Hỏi đáp về chế độ, chính sách lao động-tiền lương-bảo hiểm xã hội và các văn bản hướng dẫn thi hành\ |c Lương Đức Cường | |
260 | |a Hà Nội: |b Thống kê, |c 2005 | ||
300 | |a 1016tr. | ||
520 | |a Sách dưới dạng hỏi đáp, giải thích những quy định của pháp luật VN về hợp đồng lao động; thoả ước lao động tập thể; đối với lao động dôi dư do sắp xếp lại của doanh nghiệp nhà nước; về dạy nghề và việc làm; thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi; về an toàn, vệ sinh lao động; kỷ luật lao động, đình công và giải quyết khiếu nại, tố cáo; về lao động có yếu tố nước ngoài; đối với lao động là người tàn tật; về tiền lương, phụ cấp và bảo hiểm xã hội và các văn bản pháp luật có liên quan | ||
653 | |a bảo hiểm xã hội | ||
653 | |a lao động | ||
653 | |a pháp luật | ||
653 | |a tiền lương | ||
911 | |a Trịnh Giáng Hương |b 31/03/2006 |c Administrator |d NAL060046788 | ||
942 | |c BK | ||
999 | |c 8013 |d 8013 | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_010000000000000_H428Đ |7 0 |9 22097 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2006-03-31 |e Khác |l 0 |o 344.01 H428đ |p VL00003541 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_010000000000000_H428Đ |7 0 |9 22098 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2006-03-31 |e Khác |l 0 |o 344.01 H428đ |p VL00003542 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_010000000000000_H428Đ |7 0 |9 22099 |a TVQH |b TVQH |c P2-HTBD |d 2006-03-31 |e Khác |l 0 |o 344.01 H428đ |p VL00003543 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK |