Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước những mốc son lịch sử

Phác họa mang tính khái quát và có hệ thống về quá trình phát triển của cuộc kháng chiến chống Mỹ, từ bối cảnh lịch sử, tương quan lực lượng 2 bên, đường lối kháng chiến, công tác tổ chức điều hành đến tầm vóc và ý nghĩa lịch sử...

Miêu tả chi tiết

Lưu vào:
Định dạng: Sách
Ngôn ngữ:Vietnamese
Xuất bản : Hà Nội: Chính trị quốc gia, 2010
Chủ đề:
Thẻ: Thêm từ khóa
Không có thẻ nào, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
LEADER 01782nam a2200289 4500
001 37399
005 20161019035841.0
008 100522s2010####vm |||||||||||||||||vie||
041 |a vie 
082 |2 23  |a 959.704  |b C514k 
245 0 |a Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước những mốc son lịch sử 
260 |a Hà Nội:   |b Chính trị quốc gia,   |c 2010 
300 |a 575tr. 
520 |a Phác họa mang tính khái quát và có hệ thống về quá trình phát triển của cuộc kháng chiến chống Mỹ, từ bối cảnh lịch sử, tương quan lực lượng 2 bên, đường lối kháng chiến, công tác tổ chức điều hành đến tầm vóc và ý nghĩa lịch sử 
653 |a chiến tranh 
653 |a chính trị 
653 |a kháng chiến chống Mỹ 
653 |a lịch sử quân sự 
653 |a Việt Nam 
911 |a Vũ Thị Vân  |b 22/05/2010  |c Trịnh Giáng Hương  |d TVL150032545 
942 |c BK 
999 |c 11934  |d 11934 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 959_704000000000000_C514K  |7 0  |9 32730  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2010-05-22  |e Khác  |o 959.704 C514k  |p VV00032854  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 959_704000000000000_C514K  |7 0  |9 32731  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2010-05-22  |e Khác  |o 959.704 C514k  |p VV00032855  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 959_704000000000000_C514K  |7 0  |9 32732  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2010-05-22  |e Khác  |o 959.704 C514k  |p VV00032856  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 959_704000000000000_C514K  |7 0  |9 32733  |a TVQH  |b TVQH  |c P2-HTBD  |d 2010-05-22  |e Khác  |o 959.704 C514k  |p VV00032857  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 959_704000000000000_C514K  |7 0  |9 32734  |a TVQH  |b TVQH  |c P2-HTBD  |d 2010-05-22  |e Khác  |o 959.704 C514k  |p VV00032858  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK