Triết học Ấn Độ - Nghiên cứu và phê bình\

Sách đưa ra lời giải thích về các hệ thống riêng B5934biệt của triết học Ấn Độ; tóm tắt lịch sử của các hệ thống triết học Ấn Độ, bao gồm B5939các tư tưởng kinh Veda, Kỳ Na giáo, giáo lý Phật giáo, Yoga, Vedanta với chú tích phát âm, biểu đồ thời gian, mục lục tham khảo và chú giải ngôn ngữ địa phươ...

Miêu tả chi tiết

Lưu vào:
Tác giả chính: Sharma Chandradhar
Đồng tác giả: Nguyễn, Kim Dân (dịch), Phạm, Ngọc Đỉnh (hiệu đính)
Định dạng: Sách
Ngôn ngữ:Vietnamese
Xuất bản : T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2005
Chủ đề:
Thẻ: Thêm từ khóa
Không có thẻ nào, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
LEADER 01602nam a2200277 4500
001 27408
005 20161019040609.0
008 050805|########vm |||||||||||||||||vie||
041 |a vie 
080 |a 1N46 
082 |2 23  |a 181  |b Tr308h 
100 |a Sharma Chandradhar 
245 1 |a Triết học Ấn Độ - Nghiên cứu và phê bình\   |c Chandradhar Sharma 
260 |a T.P. Hồ Chí Minh:   |b Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh,   |c 2005 
520 |a Sách đưa ra lời giải thích về các hệ thống riêng B5934biệt của triết học Ấn Độ; tóm tắt lịch sử của các hệ thống triết học Ấn Độ, bao gồm B5939các tư tưởng kinh Veda, Kỳ Na giáo, giáo lý Phật giáo, Yoga, Vedanta với chú tích phát âm, biểu đồ thời gian, mục lục tham khảo và chú giải ngôn ngữ địa phương 
653 |a Ấn Độ  
653 |a lịch sử 
653 |a triết học 
700 |a Nguyễn, Kim Dân  |e dịch 
700 |a Phạm, Ngọc Đỉnh  |e hiệu đính 
911 |a Trần Thu Trang  |b 05/08/2005  |c Administrator  |d NAL050044628 
942 |c BK 
999 |c 15465  |d 15465 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 181_000000000000000_TR308H  |7 0  |9 43117  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2005-08-05  |e Khác  |o 181 Tr308h  |p VV00021247  |r 2015-12-30  |w 2015-12-30  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 181_000000000000000_TR308H  |7 0  |9 43118  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2005-08-05  |e Khác  |o 181 Tr308h  |p VV00021248  |r 2015-12-30  |w 2015-12-30  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 181_000000000000000_TR308H  |7 0  |9 43119  |a TVQH  |b TVQH  |c P2-HTBD  |d 2005-08-05  |e Khác  |o 181 Tr308h  |p VV00021249  |r 2015-12-30  |w 2015-12-30  |y BK