Pháp lệnh đê điều: Pháp lệnh đã được UBTVQHKX thông qua ngày 24-8-2000 và có hiệu lực từ 1-1-2001

Pháp lệnh gồm 7 chương, 34 điều quy định việc xây dựng, tu bổ đê điều, bảo vệ xây dựng đê điều, việc hộ đê, quản lý nhà nước về đê điều, việc khen thưởng và xử lý các vi phạm...

Lưu vào:
Định dạng: Sách
Ngôn ngữ:Vietnamese
Xuất bản : Hà Nội: Chính trị quốc gia, 2000
Chủ đề:
Thẻ: Thêm từ khóa
Không có thẻ nào, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
LEADER 03316nam a2200409 a 4500
001 3460
005 20161019034024.0
008 041007s2000####vm |||||||||||||||||vie||
040 |a TVQH  |b vie  |e AACR2 
041 |a vie 
080 |a 34(V)3 
082 |2 23  |a 343.092  |b Ph109l 
245 0 |a Pháp lệnh đê điều:   |b Pháp lệnh đã được UBTVQHKX thông qua ngày 24-8-2000 và có hiệu lực từ 1-1-2001 
260 |a Hà Nội:   |b Chính trị quốc gia,   |c 2000 
300 |a 23tr. 
520 |a Pháp lệnh gồm 7 chương, 34 điều quy định việc xây dựng, tu bổ đê điều, bảo vệ xây dựng đê điều, việc hộ đê, quản lý nhà nước về đê điều, việc khen thưởng và xử lý các vi phạm... 
653 |a đê 
653 |a đê điều 
653 |a pháp luật 
911 |a Convert  |b 07/10/2004  |c Administrator  |d NAL040003518 
942 |c BK 
999 |c 3330  |d 3330 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7940  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010904  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7941  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010905  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7942  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010906  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7943  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010907  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7944  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010908  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7945  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010909  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7946  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010910  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7947  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010911  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7948  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010912  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7949  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010913  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7950  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010914  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7951  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010915  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7952  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010916  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7953  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010917  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 343_092000000000000_PH109L  |7 0  |9 7954  |a TVQH  |b TVQH  |c P1-HV  |d 2004-10-07  |e Khác  |o 343.092 Ph109l  |p VV00010918  |r 2015-12-29  |w 2015-12-29  |y BK