Chế độ chính sách mới về lao động-tiền lương và bảo hiểm xã hội\
Đã lưu trong:
Tác giả chính: | |
---|---|
Tác giả khác: | |
Định dạng: | Sách |
Ngôn ngữ: | Vietnamese |
Được phát hành: |
Hà Nội:
Thống kê,
2002
|
Những chủ đề: | |
Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
LEADER | 00000nam a2200000 p 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | 26746 | ||
005 | 20161019034713.0 | ||
008 | 050630s2002####vm |||||||||||||||||vie|| | ||
041 | |a vie | ||
080 | |a 335 | ||
082 | |2 23 |a 344.01 |b Ch250đ | ||
100 | |a Nguyễn, Khải Nguyên | ||
245 | 1 | |a Chế độ chính sách mới về lao động-tiền lương và bảo hiểm xã hội\ |c Nguyễn Khải Nguyên | |
260 | |a Hà Nội: |b Thống kê, |c 2002 | ||
300 | |a 918tr. | ||
653 | |a bảo hiểm xã hội | ||
653 | |a lao động | ||
653 | |a tiền lương | ||
700 | |a Đinh, Thảo | ||
911 | |a TTT |b 30/06/2005 |c Administrator |d NAL050043966 | ||
942 | |c BK | ||
999 | |c 6452 |d 6452 | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_010000000000000_CH250Đ |7 0 |9 17282 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2005-06-30 |e Khác |l 0 |o 344.01 Ch250đ |p VL00002772 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_010000000000000_CH250Đ |7 0 |9 17283 |a TVQH |b TVQH |c P2-HTBD |d 2005-06-30 |e Khác |l 0 |o 344.01 Ch250đ |p VL00002771 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK |