Niên giám thống kê Hà Nội 2005: 2005 statistical Yearbook
Sách tập hợp những số liệu chính thức các năm 2000, 2002, 2003, 2004 và số liệu ước tính năm 2005 của thành phố Hà Nội
Saved in:
Format: | Book |
---|---|
Language: | Vietnamese |
Published: |
Hà Nội:
k.nxb,
2006
|
Subjects: | |
Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
MARC
LEADER | 00000nam a2200000 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | 30033 | ||
005 | 20161019035106.0 | ||
008 | 060614s2006####vm |||||||||||||||||vie|| | ||
041 | |a vie | ||
082 | |2 23 |a 315.97 |b N305g | ||
245 | 0 | |a Niên giám thống kê Hà Nội 2005: |b 2005 statistical Yearbook | |
260 | |a Hà Nội: |b k.nxb, |c 2006 | ||
300 | |a 223tr. | ||
520 | |a Sách tập hợp những số liệu chính thức các năm 2000, 2002, 2003, 2004 và số liệu ước tính năm 2005 của thành phố Hà Nội | ||
653 | |a Hà Nội | ||
653 | |a niên giám thống kê | ||
911 | |a Trịnh Giáng Hương |b 14/06/2006 |c Administrator |d NAL060047255 | ||
942 | |c BK | ||
999 | |c 8212 |d 8212 | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 315_970000000000000_N305G |7 0 |9 22686 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2006-06-14 |e Khác |l 0 |o 315.97 N305g |p VV00023724 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 315_970000000000000_N305G |7 0 |9 22687 |a TVQH |b TVQH |c P1-HV |d 2006-06-14 |e Khác |l 0 |o 315.97 N305g |p VV00023725 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 315_970000000000000_N305G |7 0 |9 22688 |a TVQH |b TVQH |c P2-HTBD |d 2006-06-14 |e Khác |l 0 |o 315.97 N305g |p VV00023726 |r 2015-12-29 |w 2015-12-29 |y BK |